Cách dùng "我听 我听你解释" (wǒ tīng wǒ tīng nǐ jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung

tīng tīngjiěshì

Em nghe, em nghe anh giải thích.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:12
tīng
jiě
shì

Em nghe anh giải thích đã.

LINE 0202:13
PLAYING SCENE
wǒ tīng wǒ tīng nǐ jiě shì

我听 我听你解释

Em nghe, em nghe anh giải thích.

LINE 0302:17
bié
chě

Đừng có giãy!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp02:13
TMDB ID240446