Cách dùng "早点休息 明天见" (zǎo diǎn xiū xī míng tiān jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
早点休息 明天见
Nghỉ sớm đi, mai gặp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:04
míng明
tiān天
nǐ你
yǒu有
kòng空
ma吗
“Ngày mai bạn có rảnh không?”
LINE 0227:09
PLAYING SCENEzǎo diǎn xiū xī míng tiān jiàn
早点休息 明天见
“Nghỉ sớm đi, mai gặp.”
LINE 0327:12
gāo高
shǒu手
“Cao thủ.”
Show Information