Cách dùng "得了吧 上次你送我的东西 我吃了直流鼻血" (dé le ba shàng cì nǐ sòng wǒ de dōng xī wǒ chī le zhí liú bí xuè) trong hội thoại tiếng Trung
得了吧 上次你送我的东西 我吃了直流鼻血
Thôi khỏi đi. Đồ lần trước cháu tặng làm chú ăn xong chảy máu mũi luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:37
líng灵
zhī芝
zuì最
hǎo好
de的
pǐn品
xiāng相
“Linh chi loại tốt nhất.”
LINE 0239:40
PLAYING SCENEdé le ba shàng cì nǐ sòng wǒ de dōng xī wǒ chī le zhí liú bí xuè
得了吧 上次你送我的东西 我吃了直流鼻血
“Thôi khỏi đi. Đồ lần trước cháu tặng làm chú ăn xong chảy máu mũi luôn.”
LINE 0339:43
nǐ shì xiǎng zhè cì zhí jiē bǎ wǒ sòng dào yī yuàn qù shàng cì shì shén me ya
你是想这次直接把我送到医院去 上次是什么呀
“Lần này cháu muốn đưa chú vào viện luôn à? Lần trước là gì nhỉ?”
Show Information