Cách dùng "就这么巧 我发现了他有抑郁症" (jiù zhè me qiǎo wǒ fā xiàn le tā yǒu yì yù zhèng) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzhèmeqiǎo xiànleyǒuzhèng

Trùng hợp là tôi phát hiện ra ông ta bị trầm cảm.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:18
zhēn
de
jué
de
zhè
qiè
dōu
shì
tiān
a

Tôi thật sự nghĩ mọi chuyện đều là ý trời.

LINE 0206:21
PLAYING SCENE
jiù zhè me qiǎo wǒ fā xiàn le tā yǒu yì yù zhèng

就这么巧 我发现了他有抑郁症

Trùng hợp là tôi phát hiện ra ông ta bị trầm cảm.

LINE 0306:24
yòu nà me qiǎo tā zì shā de shí hòu shì wǒ dì yí gè fā xiàn de

又那么巧 他自杀的时候是我第一个发现的

Mà trùng hợp hơn nữa là tôi là người đầu tiên phát hiện ra ông ta tự sát.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp06:21
TMDB ID285143