Cách dùng "去去去我不爱吃那些乱七八糟的" (qù qù qù wǒ bù ài chī nà xiē luàn qī bā zāo de) trong hội thoại tiếng Trung
去去去我不爱吃那些乱七八糟的
Né ra đi, chú không thích ăn mấy cái linh tinh này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:06
nǐ zěn me yě lái le yì diǎn xiǎo xīn yì dōu zài zhè le
你怎么也来了 一点小心意都在这了
“Sao cháu cũng đến đây? Chút lòng thành của cháu đều ở đây.”
LINE 0239:09
PLAYING SCENEqù去
qù去
qù去
wǒ我
bù不
ài爱
chī吃
nà那
xiē些
luàn乱
qī七
bā八
zāo糟
de的
“Né ra đi, chú không thích ăn mấy cái linh tinh này.”
LINE 0339:11
bú shì zhè xiē dōu shì zuì xīn de chǎn pǐn duì lǎo nián rén kě hǎo le
不是这些都是最新的产品 对老年人可好了
“Đây đều là sản phẩm mới nhất, tốt cho người già lắm.”
Show Information