Cách dùng "然后一夜之间 事情就开始发酵" (rán hòu yī yè zhī jiān shì qíng jiù kāi shǐ fā jiào) trong hội thoại tiếng Trung
然后一夜之间 事情就开始发酵
Trong một đêm sự việc bắt đầu lan rộng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:49
dāng shí hěn duō rén dōu shōu dào le yī fēng nì míng yóu jiàn
当时 很多人 都收到了一封匿名邮件
“Lúc đó rất nhiều người đều nhận được một email nặc danh.”
LINE 0211:54
PLAYING SCENErán hòu yī yè zhī jiān shì qíng jiù kāi shǐ fā jiào
然后一夜之间 事情就开始发酵
“Trong một đêm sự việc bắt đầu lan rộng.”
LINE 0311:58
dào到
le了
dì第
èr二
tiān天
“Sang ngày hôm sau”
Show Information