Cách dùng "我要让他为自己所做的一切 付出代价" (wǒ yào ràng tā wèi zì jǐ suǒ zuò de yī qiè fù chū dài jià) trong hội thoại tiếng Trung
我要让他为自己所做的一切 付出代价
Em phải khiến anh ta trả giá cho những việc mình đã làm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:11
wǒ我
yào要
gào告
xiàng向
zǐ梓
“Em muốn kiện Hướng Tử.”
LINE 0211:13
PLAYING SCENEwǒ yào ràng tā wèi zì jǐ suǒ zuò de yī qiè fù chū dài jià
我要让他为自己所做的一切 付出代价
“Em phải khiến anh ta trả giá cho những việc mình đã làm.”
LINE 0311:39
jiǎ zhǔ rèn wǒ men sù sòng xū yào wán zhěng de zhèng jù liàn
贾主任 我们诉讼需要完整的证据链
“Chủ nhiệm Giả. Việc tố tụng cần chuỗi bằng chứng hoàn chỉnh.”
Show Information