Cách dùng "我站上了天台 但我没有跳下去" (wǒ zhàn shàng le tiān tái dàn wǒ méi yǒu tiào xià qù) trong hội thoại tiếng Trung

zhànshàngletiāntái dànméiyǒutiàoxià

tôi đứng trên sân thượng, nhưng tôi không nhảy xuống.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:33
liǎng
nián
qián

Hai năm trước,

LINE 0225:34
PLAYING SCENE
wǒ zhàn shàng le tiān tái dàn wǒ méi yǒu tiào xià qù

我站上了天台 但我没有跳下去

tôi đứng trên sân thượng, nhưng tôi không nhảy xuống.

LINE 0325:38
yīn wèi wǒ xiǎng dào le ài wǒ de jiā rén hé péng yǒu men

因为我想到了爱我的家人 和朋友们

Vì tôi nghĩ đến người thân và bạn bè yêu thương tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp25:34
TMDB ID285143