Cách dùng "小林老师马上上战场了 我这送装备来了" (xiǎo lín lǎo shī mǎ shàng shàng zhàn chǎng le wǒ zhè sòng zhuāng bèi lái le) trong hội thoại tiếng Trung
小林老师马上上战场了 我这送装备来了
Cô Tiểu Lâm sắp ra trận rồi, bố phải mang trang bị tới chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:30
nǐ你
mǎi买
zhè这
me么
duō多
yī衣
fú服
gàn干
má嘛
“Bố mua nhiều quần áo thế làm gì?”
LINE 0216:32
PLAYING SCENExiǎo lín lǎo shī mǎ shàng shàng zhàn chǎng le wǒ zhè sòng zhuāng bèi lái le
小林老师马上上战场了 我这送装备来了
“Cô Tiểu Lâm sắp ra trận rồi, bố phải mang trang bị tới chứ.”
LINE 0316:36
rén jiā shì qù dǎ guān sī bú shì qù zǒu xiù yào bù shuō nǐ zhè zhí nán
人家是去打官司 不是去走秀 要不说你这直男
“Người ta đi kiện tụng, chứ có đi trình diễn đâu ạ. Bảo sao người ta gọi con là trai thẳng.”
Show Information