Cách dùng "也只能证明他有一些特殊癖好" (yě zhǐ néng zhèng míng tā yǒu yī xiē tè shū pǐ hào) trong hội thoại tiếng Trung
也只能证明他有一些特殊癖好
thì cũng chỉ chứng minh cậu ấy có sở thích đặc biệt
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:29
zhè这
xiē些
yī衣
wù物
zhēn真
de的
shì是
wǒ我
dāng当
shì事
rén人
suǒ所
yǒu有
“Nếu những thứ này đúng là của thân chủ tôi thật”
LINE 0222:31
PLAYING SCENEyě也
zhǐ只
néng能
zhèng证
míng明
tā他
yǒu有
yī一
xiē些
tè特
shū殊
pǐ癖
hào好
“thì cũng chỉ chứng minh cậu ấy có sở thích đặc biệt”
LINE 0322:34
ér fēi hé běn àn yǒu rèn hé zhí jiē guān lián shěn pàn zhǎng
而非和本案有任何直接关联 审判长
“chứ không có mối liên quan trực tiếp nào tới vụ việc này. Thưa chánh án.”
Show Information