Cách dùng "责令退出法庭 你信不信 我能毁你一次" (zé lìng tuì chū fǎ tíng nǐ xìn bù xìn wǒ néng huǐ nǐ yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
责令退出法庭 你信不信 我能毁你一次
Mời ra khỏi phòng xử án. Cô có tin tôi có thể hủy hoại cô một lần
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:09
nǐ jiù yī bèi zi dōu shì biǎo zi bèi gào wéi fǎn fǎ tíng jì lǜ
你就一辈子都是婊子 被告违反法庭纪律
“- thì cả đời cô chính là con điếm. - Bị cáo vi phạm nội quy phiên tòa.”
LINE 0228:11
PLAYING SCENEzé lìng tuì chū fǎ tíng nǐ xìn bù xìn wǒ néng huǐ nǐ yī cì
责令退出法庭 你信不信 我能毁你一次
“Mời ra khỏi phòng xử án. Cô có tin tôi có thể hủy hoại cô một lần”
LINE 0328:14
wǒ yě néng huǐ nǐ yī wàn cì nǐ gěi wǒ děng zhe lín wǎn xīng nǐ gěi wǒ děng zhe
我也能毁你一万次 你给我等着 林晚星你给我等着
“thì cũng có thể hủy hoại cô cả vạn lần không? Cô cứ chờ đấy. Lâm Vãn Tinh, cô cứ chờ đấy!”
Show Information