Cách dùng "只让我肃静 她这种靠勾引教授上位的女人" (zhǐ ràng wǒ sù jìng tā zhè zhǒng kào gōu yǐn jiào shòu shàng wèi de nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
只让我肃静 她这种靠勾引教授上位的女人
mà chỉ nói mỗi tôi? Loại phụ nữ dựa vào quyến rũ thầy giáo để leo lên như cô
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:23
běn tíng duì nǐ yǔ yǐ xùn jiè tā wū miè wǒ wèi shén me bù ràng tā sù jìng
本庭对你予以训诫 她污蔑我 为什么不让她肃静
“Tòa đưa ra lời khiển trách cậu. Cô ta bôi nhọ tôi! Vì sao không bắt cô ta ngậm miệng”
LINE 0227:27
PLAYING SCENEzhǐ ràng wǒ sù jìng tā zhè zhǒng kào gōu yǐn jiào shòu shàng wèi de nǚ rén
只让我肃静 她这种靠勾引教授上位的女人
“mà chỉ nói mỗi tôi? Loại phụ nữ dựa vào quyến rũ thầy giáo để leo lên như cô”
LINE 0327:30
píng凭
shén什
me么
shuō说
wǒ我
wú无
néng能
“có tư cách gì nói tôi bất tài?”
Show Information