Cách dùng "把钉子拆了 相信我" (bǎ dīng zi chāi le xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

dīngzichāile xiāngxìn

Ta bảo cô buông tay kia ra. Gỡ đinh ra đi. Hãy tin ta.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:52
ràng
fàng
zhǐ
shǒu

Ta bảo cô buông tay kia ra. Gỡ đinh ra đi. Hãy tin ta.

LINE 0240:54
PLAYING SCENE
bǎ dīng zi chāi le xiāng xìn wǒ

把钉子拆了 相信我

Ta bảo cô buông tay kia ra. Gỡ đinh ra đi. Hãy tin ta.

LINE 0341:04

Cược một lần đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp40:54
TMDB ID278275