Cách dùng "不好 他的力量要失控了" (bù hǎo tā de lì liàng yào shī kòng le) trong hội thoại tiếng Trung
不好 他的力量要失控了
Không hay rồi. Hắn đã mất kiểm soát sức mạnh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:13
bié别
chōng冲
dòng动
“Đừng xốc nổi!”
LINE 0223:22
PLAYING SCENEbù hǎo tā de lì liàng yào shī kòng le
不好 他的力量要失控了
“Không hay rồi. Hắn đã mất kiểm soát sức mạnh.”
LINE 0323:35
tiān dì bú yào
天地 不要
“Thiên Địa. Đừng.”
Show Information