Cách dùng "放开无支祁 停下" (fàng kāi wú zhī qí tíng xià) trong hội thoại tiếng Trung
放开无支祁 停下
Thả Vô Chi Kỳ ra! Dừng lại!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
21:30
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 天地 | tiān dì | Thiên Địa. |
| 2▶ | 放开无支祁 停下 | fàng kāi wú zhī qí tíng xià | Thả Vô Chi Kỳ ra! Dừng lại! |
| 3 | 你已经满身是伤了 | nǐ yǐ jīng mǎn shēn shì shāng le | Khắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ yǐ jīng mǎn shēn shì shāng leKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 5
0:03s
què hái shì shě bù dé shāng tāKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bǎo cún de yǒu qíng jì niàn huì zài duō nián zhī hòu jiù tā yī mìngsau bao năm, kỷ vật tình bạn ta gìn giữ lại cứu mạng hắn.

HSK 4
0:03s
tā men bú huì zhēn de yào sǐ zài tiān zāi lǐ le ba ?Lẽ nào họ thực sự sẽ chết trong thiên tai?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiān zǒu nǐ huà chéng fēng shā jiù néng zǒuHuynh đi trước đi. Huynh hóa thành gió cát là đi được.

HSK 5
0:03s











