Cách dùng "离开这里" (lí kāi zhè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
离开这里
lí kāi zhè lǐ
rời khỏi nơi này chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
32:05
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不然怎么让你放下戒心 助我拿到星石? | bù rán zěn me ràng nǐ fàng xià jiè xīn zhù wǒ ná dào xīng shí ? | Nếu không, sao có thể khiến ngươi lơi lỏng, giúp ta lấy được Tinh Thạch, |
| 2▶ | 离开这里 | lí kāi zhè lǐ | rời khỏi nơi này chứ? |
| 3 | 所以先前也是你捣的鬼 | suǒ yǐ xiān qián yě shì nǐ dǎo de guǐ | Vậy những chuyện trước đó là trò ngươi bày ra ư? |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǐ jīng mǎn shēn shì shāng leKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 5
0:03s
què hái shì shě bù dé shāng tāKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bǎo cún de yǒu qíng jì niàn huì zài duō nián zhī hòu jiù tā yī mìngsau bao năm, kỷ vật tình bạn ta gìn giữ lại cứu mạng hắn.

HSK 4
0:03s
tā men bú huì zhēn de yào sǐ zài tiān zāi lǐ le ba ?Lẽ nào họ thực sự sẽ chết trong thiên tai?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiān zǒu nǐ huà chéng fēng shā jiù néng zǒuHuynh đi trước đi. Huynh hóa thành gió cát là đi được.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s