Cách dùng "那两个来路不明" (nà liǎng gè lái lù bù míng) trong hội thoại tiếng Trung
那两个来路不明
nà liǎng gè lái lù bù míng
thì hai tên yêu quái không rõ lai lịch
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
10:25
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你死了 | nǐ sǐ le | Ngươi chết rồi |
| 2▶ | 那两个来路不明 | nà liǎng gè lái lù bù míng | thì hai tên yêu quái không rõ lai lịch |
| 3 | 附身在蛮满跟地珠身上的妖怪 | fù shēn zài mán mǎn gēn dì zhū shēn shàng de yāo guài | thì hai tên yêu quái không rõ lai lịch đang nhập vào người Man Mãn và Địa Châu kia |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǐ jīng mǎn shēn shì shāng leKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 5
0:03s
què hái shì shě bù dé shāng tāKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bǎo cún de yǒu qíng jì niàn huì zài duō nián zhī hòu jiù tā yī mìngsau bao năm, kỷ vật tình bạn ta gìn giữ lại cứu mạng hắn.

HSK 4
0:03s
tā men bú huì zhēn de yào sǐ zài tiān zāi lǐ le ba ?Lẽ nào họ thực sự sẽ chết trong thiên tai?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiān zǒu nǐ huà chéng fēng shā jiù néng zǒuHuynh đi trước đi. Huynh hóa thành gió cát là đi được.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s