Cách dùng "那我知道你是谁了" (nà wǒ zhī dào nǐ shì shuí le) trong hội thoại tiếng Trung
那我知道你是谁了
Vậy ta biết ngươi là ai rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
9:04
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在找有龙族胎记的孩子 | nǐ zài zhǎo yǒu lóng zú tāi jì de hái zi | Ngươi đang tìm đứa bé có vết bớt tộc Long. |
| 2▶ | 那我知道你是谁了 | nà wǒ zhī dào nǐ shì shuí le | Vậy ta biết ngươi là ai rồi. |
| 3 | 没错 | méi cuò | Đúng thế. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ yǐ jīng mǎn shēn shì shāng leKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 5
0:03s
què hái shì shě bù dé shāng tāKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bǎo cún de yǒu qíng jì niàn huì zài duō nián zhī hòu jiù tā yī mìngsau bao năm, kỷ vật tình bạn ta gìn giữ lại cứu mạng hắn.

HSK 4
0:03s
tā men bú huì zhēn de yào sǐ zài tiān zāi lǐ le ba ?Lẽ nào họ thực sự sẽ chết trong thiên tai?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiān zǒu nǐ huà chéng fēng shā jiù néng zǒuHuynh đi trước đi. Huynh hóa thành gió cát là đi được.

HSK 5
0:03s











