Cách dùng "你说的这些 我不太明白" (nǐ shuō de zhè xiē wǒ bù tài míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
你说的这些 我不太明白
Ta không rõ những điều ngươi vừa nói lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
11:18
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让你长出了第三颗头颅 | ràng nǐ zhǎng chū le dì sān kē tóu lú | chỉ là hơi muộn một chút thôi, để ngươi kịp mọc ra cái đầu thứ ba. |
| 2▶ | 你说的这些 我不太明白 | nǐ shuō de zhè xiē wǒ bù tài míng bái | Ta không rõ những điều ngươi vừa nói lắm. |
| 3 | 但是听起来 | dàn shì tīng qǐ lái | Nhưng nghe có vẻ ngươi rất hiểu ta, |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 1 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge tāi jì hǎo yǒu yì si xiàng yī kē liú shuǐ zuò de xīnVết bớt của huynh thú vị thật, trông như gợn nước hình trái tim.

HSK 7
0:03s
shuí pài nǐ lái zhè lǐ de ? wèi hé yào mào chōng shì lín zōng ?Ai cử ngươi đến đây? Tại sao phải mạo danh Thị Lân Tông?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wǒ jiù kě yǐ yōng yǒu yuán yuán bù jué de lì liàngthì ta sẽ có nguồn sức mạnh bất tận.












