Cách dùng "像是认识很久的老朋友" (xiàng shì rèn shí hěn jiǔ de lǎo péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
像是认识很久的老朋友
giống như bạn cũ đã quen từ lâu vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
11:27
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你对我很是熟悉 | nǐ duì wǒ hěn shì shú xī | Nhưng nghe có vẻ ngươi rất hiểu ta, |
| 2▶ | 像是认识很久的老朋友 | xiàng shì rèn shí hěn jiǔ de lǎo péng yǒu | giống như bạn cũ đã quen từ lâu vậy. |
| 3 | 确实 | què shí | Đúng là |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ yǐ jīng mǎn shēn shì shāng leKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 5
0:03s
què hái shì shě bù dé shāng tāKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bǎo cún de yǒu qíng jì niàn huì zài duō nián zhī hòu jiù tā yī mìngsau bao năm, kỷ vật tình bạn ta gìn giữ lại cứu mạng hắn.

HSK 4
0:03s
tā men bú huì zhēn de yào sǐ zài tiān zāi lǐ le ba ?Lẽ nào họ thực sự sẽ chết trong thiên tai?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiān zǒu nǐ huà chéng fēng shā jiù néng zǒuHuynh đi trước đi. Huynh hóa thành gió cát là đi được.

HSK 5
0:03s











