Cách dùng "有 是什么?" (yǒu shì shén me ?) trong hội thoại tiếng Trung
有 是什么?
yǒu shì shén me ?
Có. Là gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
35:06
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有没有什么办法? | yǒu méi yǒu shén me bàn fǎ ? | Có cách gì không? |
| 2▶ | 有 是什么? | yǒu shì shén me ? | Có. Là gì? |
| 3 | 是什么? | shì shén me ? | Là gì? |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 3 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yǐ jīng mǎn shēn shì shāng leKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 5
0:03s
què hái shì shě bù dé shāng tāKhắp người ngươi toàn là vết thương, thế mà vẫn không nỡ đả thương cô ta.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bǎo cún de yǒu qíng jì niàn huì zài duō nián zhī hòu jiù tā yī mìngsau bao năm, kỷ vật tình bạn ta gìn giữ lại cứu mạng hắn.

HSK 4
0:03s
tā men bú huì zhēn de yào sǐ zài tiān zāi lǐ le ba ?Lẽ nào họ thực sự sẽ chết trong thiên tai?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiān zǒu nǐ huà chéng fēng shā jiù néng zǒuHuynh đi trước đi. Huynh hóa thành gió cát là đi được.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s