Cách dùng "被算计 毁了肉身" (bèi suàn jì huǐ le ròu shēn) trong hội thoại tiếng Trung

bèisuàn huǐleròushēn

bị hãm hại, hủy mất thân xác,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:26
běn
zuò
zhe
shèn

Ta lỡ sơ suất một bước,

LINE 0236:27
PLAYING SCENE
bèi suàn jì huǐ le ròu shēn

被算计 毁了肉身

bị hãm hại, hủy mất thân xác,

LINE 0336:30
yuán
shén
zhǐ
néng
zàn
shí
zài

nguyên thần chỉ có thể tạm thời cư trú

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp36:27
TMDB ID272715