Cách dùng "臂膀上的这个金环" (bì bǎng shàng de zhè ge jīn huán) trong hội thoại tiếng Trung
臂膀上的这个金环
chiếc vòng vàng trên cánh tay này của con.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:08
hái还
yǒu有
nǐ你
“còn cả”
LINE 0218:09
PLAYING SCENEbì臂
bǎng膀
shàng上
de的
zhè这
ge个
jīn金
huán环
“chiếc vòng vàng trên cánh tay này của con.”
LINE 0318:15
nà那
nǚ女
zǐ子
bú不
shì是
nǐ你
de的
jié劫
“Cô gái đó không phải là kiếp nạn của con”
Show Information