Cách dùng "便散了这一身修为" (biàn sàn le zhè yī shēn xiū wèi) trong hội thoại tiếng Trung
便散了这一身修为
[ta sẽ phát tán tu vi của ta]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:44
ruò若
shì是
yǒu有
tiān天
wèi为
shī师
lí离
qù去
“[Nếu có ngày sư phụ ra đi,]”
LINE 0202:47
PLAYING SCENEbiàn便
sàn散
le了
zhè这
yī一
shēn身
xiū修
wèi为
“[ta sẽ phát tán tu vi của ta]”
LINE 0302:50
hái还
yú于
tiān天
dì地
“[để trả lại cho đất trời.]”
Show Information