Cách dùng "出征天元山" (chū zhēng tiān yuán shān) trong hội thoại tiếng Trung
出征天元山
xuất chinh đến núi Thiên Nguyên.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:03
jí即
kè刻
qǐ启
chéng程
“Lập tức khởi hành,”
LINE 0235:05
PLAYING SCENEchū出
zhēng征
tiān天
yuán元
shān山
“xuất chinh đến núi Thiên Nguyên.”
LINE 0335:07
shì是
“Dạ.”
Show Information