Cách dùng "从我的身体里滚出去" (cóng wǒ de shēn tǐ lǐ gǔn chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

cóngdeshēngǔnchū

Cút ra khỏi cơ thể ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:55
gǔn

Cút.

LINE 0231:56
PLAYING SCENE
cóng
de
shēn
gǔn
chū

Cút ra khỏi cơ thể ta.

LINE 0332:28
xiǎo
ā
shēng

Tiểu A Sênh,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp31:56
TMDB ID272715