Cách dùng "导致身体一时承受不住" (dǎo zhì shēn tǐ yī shí chéng shòu bú zhù) trong hội thoại tiếng Trung
导致身体一时承受不住
khiến cơ thể nhất thời không chịu nổi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:20
huí回
sù溯
lì力
liàng量
guò过
duō多
“sức mạnh hồi tưởng quá nhiều,”
LINE 0226:22
PLAYING SCENEdǎo导
zhì致
shēn身
tǐ体
yī一
shí时
chéng承
shòu受
bú不
zhù住
“khiến cơ thể nhất thời không chịu nổi”
LINE 0326:25
cái才
huì会
bèi被
fǎn反
shì噬
de的
“nên mới bị cắn ngược.”
Show Information