Cách dùng "得未有" (dé wèi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
得未有
Chưa từng được,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:38
qiān千
qiáo乔
“Thiên Kiều.”
LINE 0212:43
PLAYING SCENEdé得
wèi未
yǒu有
“Chưa từng được,”
LINE 0312:45
tàn叹
hé何
shī失
“mất chi đâu.”
Show Information