Cách dùng "还望各位伸出援手" (hái wàng gè wèi shēn chū yuán shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

háiwàngwèishēnchūyuánshǒu

[Mong các vị ra tay giúp đỡ,]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:26
āi
hóng鸿
biàn

[tiếng ai oán khắp nơi.]

LINE 0224:28
PLAYING SCENE
hái
wàng
wèi
shēn
chū
yuán
shǒu

[Mong các vị ra tay giúp đỡ,]

LINE 0324:31
gòng
jiù
wàn
mín
shuǐ
huǒ

[cùng cứu muôn dân khỏi cảnh nước lửa.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp24:28
TMDB ID272715