Cách dùng "还望各位伸出援手" (hái wàng gè wèi shēn chū yuán shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
还望各位伸出援手
[Mong các vị ra tay giúp đỡ,]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:26
āi哀
hóng鸿
biàn遍
yě野
“[tiếng ai oán khắp nơi.]”
LINE 0224:28
PLAYING SCENEhái还
wàng望
gè各
wèi位
shēn伸
chū出
yuán援
shǒu手
“[Mong các vị ra tay giúp đỡ,]”
LINE 0324:31
gòng共
jiù救
wàn万
mín民
yú于
shuǐ水
huǒ火
“[cùng cứu muôn dân khỏi cảnh nước lửa.]”
Show Information