Cách dùng "可我舍不得师父你" (kě wǒ shě bù dé shī fù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
可我舍不得师父你
Nhưng con không nỡ rời xa sư phụ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:55
zěn怎
me么
hái还
bù不
dòng动
shēn身
nǎ哪
“Sao còn chưa đi?”
LINE 0205:57
PLAYING SCENEkě可
wǒ我
shě舍
bù不
dé得
shī师
fù父
nǐ你
“Nhưng con không nỡ rời xa sư phụ”
LINE 0305:59
hái还
yǒu有
ā阿
shēng笙
“và A Sênh.”
Show Information