Cách dùng "你就没有自己想做的事" (nǐ jiù méi yǒu zì jǐ xiǎng zuò de shì) trong hội thoại tiếng Trung
你就没有自己想做的事
Không có việc mình muốn làm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:28
yì一
zhí直
zhè这
yàng样
gēn跟
zhe着
wǒ我
“cứ bám theo ta mãi thế này được.”
LINE 0215:30
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
méi没
yǒu有
zì自
jǐ己
xiǎng想
zuò做
de的
shì事
“Không có việc mình muốn làm,”
LINE 0315:32
xiǎng想
qù去
de的
dì地
fāng方
ma吗
“không có nơi mình muốn đi ư?”
Show Information