Cách dùng "去了一个很玄妙的地方" (qù le yí gè hěn xuán miào de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
去了一个很玄妙的地方
đến một nơi vô cùng kỳ ảo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:07
wǒ我
mèng梦
jiàn见
zì自
jǐ己
“Con mơ thấy mình”
LINE 0215:09
PLAYING SCENEqù去
le了
yí一
gè个
hěn很
xuán玄
miào妙
de的
dì地
fāng方
“đến một nơi vô cùng kỳ ảo.”
LINE 0315:13
nǐ你
qù去
le了
hé何
chù处
“Con đã đến đâu?”
Show Information