Cách dùng "是不生不死" (shì bù shēng bù sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
是不生不死
Là không sinh không tử,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:40
biàn便
shì是
yí一
gè个
wú无
zì字
“chỉ là một chữ "không".”
LINE 0218:43
PLAYING SCENEshì是
bù不
shēng生
bù不
sǐ死
“Là không sinh không tử,”
LINE 0318:45
shì是
tiào跳
chū出
shí时
jiān间
yǔ与
kōng空
jiān间
de的
“là tự do tồn tại vô hạn”
Show Information