Cách dùng "叹何失" (tàn hé shī) trong hội thoại tiếng Trung
叹何失
mất chi đâu.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:43
dé得
wèi未
yǒu有
“Chưa từng được,”
LINE 0212:45
PLAYING SCENEtàn叹
hé何
shī失
“mất chi đâu.”
LINE 0312:48
shì似
xū虚
rú如
huàn幻
mèng梦
xǐng醒
kōng空
“Như thật như mộng, nhuốm màu hư không.”
Show Information