Cách dùng "天梯一旦建成" (tiān tī yí dàn jiàn chéng) trong hội thoại tiếng Trung
天梯一旦建成
Một khi xây xong thang trời,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:06
cǐ此
shì事
dìng定
bú不
huì会
shì是
jiǎ假
de的
“Chuyện này chắc chắn không phải là giả.”
LINE 0234:21
PLAYING SCENEtiān天
tī梯
yí一
dàn旦
jiàn建
chéng成
“Một khi xây xong thang trời,”
LINE 0334:23
zāi灾
nàn难
jiàng降
shì世
“tai họa sẽ giáng xuống thế gian,”
Show Information