Cách dùng "吸取日月精华" (xī qǔ rì yuè jīng huá) trong hội thoại tiếng Trung
吸取日月精华
[là hấp thụ tinh hoa của nhật nguyệt,]
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:35
xiū修
zhě者
xiū修
xíng行
tiān天
dì地
jiān间
“[Người tu tiên tu hành giữa đất trời]”
LINE 0202:38
PLAYING SCENExī吸
qǔ取
rì日
yuè月
jīng精
huá华
“[là hấp thụ tinh hoa của nhật nguyệt,]”
LINE 0302:40
shì是
yǔ与
wàn万
wù物
zhēng争
duó夺
líng灵
qì气
“[là tranh đoạt linh khí với vạn vật.]”
Show Information