Cách dùng "有人能陪我一起杀出去" (yǒu rén néng péi wǒ yì qǐ shā chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

yǒurénnéngpéishāchū

có người cùng ta chiến đấu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:11
wàng

Ta hy vọng

LINE 0239:12
PLAYING SCENE
yǒu
rén
néng
péi
shā
chū

có người cùng ta chiến đấu.

LINE 0339:19
xià
dào
yǒu

Hạ đạo hữu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp39:12
TMDB ID272715