Cách dùng "早就听闻夏道友" (zǎo jiù tīng wén xià dào yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
早就听闻夏道友
Đã sớm nghe danh Hạ đạo hữu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:20
dài带
lù路
“Dẫn đường.”
LINE 0236:19
PLAYING SCENEzǎo早
jiù就
tīng听
wén闻
xià夏
dào道
yǒu友
“Đã sớm nghe danh Hạ đạo hữu”
LINE 0336:21
shàn擅
cháng长
yòng用
gǔ蛊
“có sở trường dùng cổ,”
Show Information