Cách dùng "这对仙门是一场灭杀" (zhè duì xiān mén shì yī cháng miè shā) trong hội thoại tiếng Trung

zhèduìxiānménshìchángmièshā

Đây là một cuộc tàn sát đối với tiên môn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:09
huì
shēng
shén
me

sẽ xảy ra chuyện gì.

LINE 0238:11
PLAYING SCENE
zhè
duì
xiān
mén
shì
cháng
miè
shā

Đây là một cuộc tàn sát đối với tiên môn.

LINE 0338:14
men
jué
néng
zuò
dài

Chúng ta tuyệt đối không thể ngồi chờ chết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp38:11
TMDB ID272715