Cách dùng "这对仙门是一场灭杀" (zhè duì xiān mén shì yī cháng miè shā) trong hội thoại tiếng Trung
这对仙门是一场灭杀
Đây là một cuộc tàn sát đối với tiên môn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:09
huì会
fā发
shēng生
shén什
me么
“sẽ xảy ra chuyện gì.”
LINE 0238:11
PLAYING SCENEzhè这
duì对
xiān仙
mén门
shì是
yī一
cháng场
miè灭
shā杀
“Đây là một cuộc tàn sát đối với tiên môn.”
LINE 0338:14
wǒ我
men们
jué绝
bù不
néng能
zuò坐
yǐ以
dài待
bì毙
“Chúng ta tuyệt đối không thể ngồi chờ chết.”
Show Information