Cách dùng "这具身体的神魂" (zhè jù shēn tǐ de shén hún) trong hội thoại tiếng Trung
这具身体的神魂
thần hồn của thân thể này,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:34
děng等
běn本
zuò座
miè灭
shā杀
le了
“Đợi ta tiêu diệt”
LINE 0236:35
PLAYING SCENEzhè这
jù具
shēn身
tǐ体
de的
shén神
hún魂
“thần hồn của thân thể này,”
LINE 0336:37
jiù就
néng能
chè彻
dǐ底
zhǎng掌
kòng控
ròu肉
shēn身
“là có thể hoàn toàn kiểm soát thân xác,”
Show Information