Cách dùng "这可是你的亲生女儿" (zhè kě shì nǐ de qīn shēng nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
这可是你的亲生女儿
Đây là con gái ruột của ngươi đấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:40
huí回
dào到
diān巅
fēng峰
zhī之
shí时
“trở lại thời kỳ đỉnh cao.”
LINE 0236:42
PLAYING SCENEzhè这
kě可
shì是
nǐ你
de的
qīn亲
shēng生
nǚ女
ér儿
“Đây là con gái ruột của ngươi đấy,”
LINE 0336:45
nǐ你
hái还
zhēn真
shì是
wú无
qíng情
a啊
“ngươi đúng là vô tình.”
Show Information