Cách dùng "这是她的命蛊" (zhè shì tā de mìng gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这是她的命蛊
Đây là mệnh cổ của cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:55
tā她
ràng让
wǒ我
bǎ把
zhè这
ge个
jiāo交
gěi给
nǐ你
“Cô ấy bảo ta đưa cái này cho huynh.”
LINE 0229:24
PLAYING SCENEzhè这
shì是
tā她
de的
mìng命
gǔ蛊
“Đây là mệnh cổ của cô ấy.”
LINE 0329:27
tā她
bǎ把
mìng命
jiāo交
gěi给
le了
nǐ你
“Cô ấy đã giao mạng cho con.”
Show Information