Cách dùng "这是她的命蛊" (zhè shì tā de mìng gǔ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìdemìng

Đây là mệnh cổ của cô ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:55
ràng
zhè
ge
jiāo
gěi

Cô ấy bảo ta đưa cái này cho huynh.

LINE 0229:24
PLAYING SCENE
zhè
shì
de
mìng

Đây là mệnh cổ của cô ấy.

LINE 0329:27
mìng
jiāo
gěi
le

Cô ấy đã giao mạng cho con.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp29:24
TMDB ID272715