Cách dùng "最终还是未曾上山" (zuì zhōng hái shì wèi céng shàng shān) trong hội thoại tiếng Trung
最终还是未曾上山
nhưng cuối cùng không lên núi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:35
nà那
rì日
nǐ你
zài在
shān山
xià下
pán盘
huán桓
xǔ许
jiǔ久
“Hôm đó ngươi đứng chần chừ dưới chân núi rất lâu”
LINE 0216:38
PLAYING SCENEzuì最
zhōng终
hái还
shì是
wèi未
céng曾
shàng上
shān山
“nhưng cuối cùng không lên núi”
LINE 0316:41
shì是
yīn因
wèi为
shén什
me么
“là vì điều gì?”
Show Information