Cách dùng "隔一段时间给我一个消息 报个平安" (gé yī duàn shí jiān gěi wǒ yí gè xiāo xī bào gè píng ān) trong hội thoại tiếng Trung
隔一段时间给我一个消息 报个平安
Thỉnh thoảng nhắn cho tôi một tin báo là anh bình an
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:23
nǐ zhī qián ràng wǒ bú yào lǎo qù fán nǐ nǐ shì duì de ya
你之前让我不要老去烦你 你是对的呀
“Trước đây anh bảo tôi đừng cứ làm phiền anh Anh nói đúng mà”
LINE 0235:24
PLAYING SCENEgé yī duàn shí jiān gěi wǒ yí gè xiāo xī bào gè píng ān
隔一段时间给我一个消息 报个平安
“Thỉnh thoảng nhắn cho tôi một tin báo là anh bình an”
LINE 0335:29
ràng让
wǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
yī一
qiè切
ān安
hǎo好
“Để tôi biết anh vẫn ổn”
Show Information