Cách dùng "你是他粉丝你还不相信他 他亲口说的" (nǐ shì tā fěn sī nǐ hái bù xiāng xìn tā tā qīn kǒu shuō de) trong hội thoại tiếng Trung

shìfěnháixiāngxìn qīnkǒushuōde

Bạn là fan của anh ấy mà không tin anh ấy à Anh ấy tự miệng nói ra đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:43
shéi dōu yǒu kě néng xiě bù chū lái hé hán bú huì

谁都有可能写不出来 何韩不会

Ai cũng có lúc bí không viết được Hà Hàn thì không

LINE 0227:45
PLAYING SCENE
nǐ shì tā fěn sī nǐ hái bù xiāng xìn tā tā qīn kǒu shuō de

你是他粉丝你还不相信他 他亲口说的

Bạn là fan của anh ấy mà không tin anh ấy à Anh ấy tự miệng nói ra đó

LINE 0327:48
qīn
kǒu
gēn
xiàn
kàn
shū
wǎng
de
lǎo
bǎn
shuō
de

Anh ấy đích thân nói với sếp Vô Hạn Đọc Sách đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp27:45
TMDB ID273129