Cách dùng "我再去个厕所 好的 我吃坏肚子了好像" (wǒ zài qù gè cè suǒ hǎo de wǒ chī huài dǔ zi le hǎo xiàng) trong hội thoại tiếng Trung

zàisuǒ hǎode chīhuàizilehǎoxiàng

Tôi đi vệ sinh tí Được thôi Hình như tôi bị đau bụng rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:12
dài lǎo shī xiàn zài shì wǒ men wú xiàn dú shū wǎng de gǔ dōng

戴老师现在是我们 无限读书网的股东

Đới lão sư bây giờ là cổ đông của chúng tôi của mạng Vô Hạn Đọc Sách chúng tôi.

LINE 0224:20
PLAYING SCENE
wǒ zài qù gè cè suǒ hǎo de wǒ chī huài dǔ zi le hǎo xiàng

我再去个厕所 好的 我吃坏肚子了好像

Tôi đi vệ sinh tí Được thôi Hình như tôi bị đau bụng rồi

LINE 0324:24
qǐng
biàn便
qǐng
biàn便

Bạn cứ tự nhiên đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp24:20
TMDB ID273129