Cách dùng "这话让你说的 人家本来就是新娘子" (zhè huà ràng nǐ shuō de rén jiā běn lái jiù shì xīn niáng zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这话让你说的 人家本来就是新娘子
Nói thế mà nghe được à, con bé vốn dĩ là cô dâu mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:35
jīn tiān nǐ zhè zhuāng hǎo piào liàng a zhēn xiàng gè xīn niáng zǐ
今天你这妆好漂亮啊 真像个新娘子
“Hôm nay lớp trang điểm của con đẹp quá. Đúng chuẩn cô dâu luôn.”
LINE 0204:39
PLAYING SCENEzhè huà ràng nǐ shuō de rén jiā běn lái jiù shì xīn niáng zǐ
这话让你说的 人家本来就是新娘子
“Nói thế mà nghe được à, con bé vốn dĩ là cô dâu mà.”
LINE 0304:42
shuō zhēn de zhào lán xīn zhè jǐ nián
说真的 赵兰心 这几年
“Nói thật nhé, Triệu Lan Tâm. Mấy năm nay,”
Show Information