Cách dùng "都等着看你好戏呢" (dōu děng zhe kàn nǐ hǎo xì ne) trong hội thoại tiếng Trung

dōuděngzhekànhǎone

đều đang đợi xem kịch hay của cậu đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
xiē
jìng
zhēng
duì
shǒu

Những đối thủ cạnh tranh của cậu

LINE 0220:12
PLAYING SCENE
dōu
děng
zhe
kàn
hǎo
ne

đều đang đợi xem kịch hay của cậu đấy.

LINE 0320:14
kǎo
xià

Cậu tự suy nghĩ đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp20:12
TMDB ID283950