Cách dùng "尽可能地提供民事赔偿" (jǐn kě néng dì tí gōng mín shì péi cháng) trong hội thoại tiếng Trung
尽可能地提供民事赔偿
cố gắng cung cấp bồi thường dân sự.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:10
duì对
bèi被
hài害
rén人
jiā家
shǔ属
“cung cấp bồi thường dân sự”
LINE 0214:11
PLAYING SCENEjǐn尽
kě可
néng能
dì地
tí提
gōng供
mín民
shì事
péi赔
cháng偿
“cố gắng cung cấp bồi thường dân sự.”
LINE 0315:16
jiǎ dà chéng xuē juān hóng
贾大成 薛娟红
“Giả Đại Thành, Tiết Quyên Hồng.”
Show Information