Cách dùng "他们都有被照亮的权利" (tā men dōu yǒu bèi zhào liàng de quán lì) trong hội thoại tiếng Trung
他们都有被照亮的权利
Họ đều có quyền được chiếu sáng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:06
jīng经
lì历
le了
shén什
me么
“đã trải qua những gì.”
LINE 0234:07
PLAYING SCENEtā他
men们
dōu都
yǒu有
bèi被
zhào照
liàng亮
de的
quán权
lì利
“Họ đều có quyền được chiếu sáng.”
LINE 0334:17
kāng康
lǜ律
“Kang-yool.”
Show Information